Primary Account Number (PAN)

    Primary Account Number (PAN) là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Primary Account Number (PAN) – Definition Primary Account Number (PAN) – Kinh tế

    Thông tin thuật ngữ

       

    Tiếng Anh
    Tiếng Việt Số Tài Khoản Chính
    Chủ đề Kinh tế
    Ký hiệu/viết tắt PAN

    Định nghĩa – Khái niệm

    Primary Account Number (PAN) là gì?

    Mã số gồm 14 hay 16 chữ số được in nổi trên bề mặt của thẻ ngân hàng và cũng được mã hóa trên dải từ. Số tài khoản ban đầu là số kết hợp gồm: Số nhận dạng ngành chính của công ty phát hành thẻ, số nhận dạng tài khoản cá nhân, bao gồm một phần của số tài khoản, và chữ số chi phiếu (check digit) hay mã số xác định tính chân thực của số tài khoản in nổi.

    • Primary Account Number (PAN) là Số Tài Khoản Chính.
    • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .

    Ý nghĩa – Giải thích

    Primary Account Number (PAN) nghĩa là Số Tài Khoản Chính.

    Số tài khoản chính là số nhận dạng duy nhất cho các thẻ thanh toán khác nhau như thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ , cung cấp thông tin về chủ thẻ như tên, số dư, hạn mức tín dụng. PAN cũng có thể được sử dụng để xác định các loại thẻ khác như quà tặng hoặc thẻ trả trước.

    Definition: The term primary account number refers to a 14-, 15-, 16-, or even up to 19-digit number generated as a unique identifier designated for a primary account. Primary account numbers are also called payment card numbers as they are found on payment cards like credit and debit cards. This account number is either embossed or laser-printed and is found on the front of the card.

    Thuật ngữ tương tự – liên quan

    Danh sách các thuật ngữ liên quan Primary Account Number (PAN)

    Tổng kết

    Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Primary Account Number (PAN) là gì? (hay Số Tài Khoản Chính nghĩa là gì?) Định nghĩa Primary Account Number (PAN) là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Primary Account Number (PAN) / Số Tài Khoản Cơ Bản. Truy cập sotaykinhdoanh.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục

    Vui lòng nhập bình luận của bạn
    Vui lòng nhập tên của bạn ở đây